Hotline: 0913 203 566

024.38 537 960

Hỗ trợ 24/7

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ PHỤ TÙNG THĂNG LONG

"Hàng chính hãng, giá cạnh tranh"

home BKT MAGLIFT

BKT MAGLIFT

Mẫu gai MAGLIFT được thiết kế đặc biệt dành riêng cho xe nâng. Với những ưu điểm : tải trọng lớn và sự tối ưu. Cấu trúc mã gai chắc chắn làm giảm độ trơn trượt với những mấu gai đặc biệt làm đơn giản hóa sự vận hành của khung gioăng. MAGLIFT thể hiện chống cắt chống vỡ làm tăng tuổi thọ của lốp. Dòng MAGLIFT còn có sẵn phiên bản “ lip”. 

 

Kích thước

Phiên bản

Vành đề nghị

Chiều rộng thân lốp

Đường kính tổng thể

4.00 - 8

 

3.00 D - 8

109

406

 

4.00 - 8

LIP

3.00 D - 8

109

406

 

4.00 - 8

LIP – NON MARKING

3.00 D - 8

109

406

 

4.00 - 8

STANDARD – NON MARKING

3.00 D - 8

109

406

 

5.00 - 8

 

3.00 D - 8

120

462

 

5.00 - 8

LIP

3.00 D - 8

120

462

 

5.00 - 8

LIP – NON MARKING

3.00 D - 8

120

462

 

5.00 - 8

STANDARD – NON MARKING

3.00 D - 8

120

462

 

15 X 4.5 - 8

 

3.00 D - 8

119

378

 

15 X 4.5 - 8

LIP

3.00 D - 8

119

378

 

15 X 4.5 - 8

LIP – NON MARKING

3.00 D - 8

119

378

 

15 X 4.5 - 8

STANDARD – NON MARKING

3.00 D - 8

119

378

 

16 X 6 - 8

 

4.33 R - 8

139

421

 

16 X 6 - 8

LIP

4.33 R - 8

139

421

 

16 X 6 - 8

LIP – NON MARKING

4.33 R - 8

139

421

 

16 X 6 - 8

STANDARD – NON MARKING

4.33 R - 8

139

421

 

18 X 7 - 8

 

4.33 R - 8

153

457

 

18 X 7 - 8

LIP

4.33 R - 8

153

457

 

18 X 7 - 8

LIP – NON MARKING

4.33 R - 8

153

457

 

18 X 7 - 8

STANDARD – NON MARKING

4.33 R - 8

153

457

 

6.00 - 9

 

4.00 E - 9

141

529

 

6.00 - 9

LIP

4.00 E - 9

141

529

 

6.00 - 9

LIP – NON MARKING

4.00 E - 9

141

529

 

6.00 - 9

STANDARD – NON MARKING

4.00 E - 9

141

529

 

21 X 8 - 9

 

6.00 E - 9

189

525

 

21 X 8 - 9

LIP

6.00 E - 9

189

525

 

21 X 8 - 9

LIP – NON MARKING

6.00 E - 9

189

525

 

21 X 8 - 9

STANDARD – NON MARKING

6.00 E - 9

189

525

 

140/55 - 9

 

4.00 E - 9

132

377

 

140/55 - 9

LIP

4.00 E - 9

132

377

 

140/55 - 9

LIP – NON MARKING

4.00 E - 9

132

377

 

140/55 - 9

STANDARD – NON MARKING

4.00 E - 9

132

377

 

6.50 - 10

 

5.00 F - 10

154

575

 

6.50 - 10

LIP

5.00 F - 10

154

575

 

6.50 - 10

LIP – NON MARKING

5.00 F - 10

154

575

 

6.50 - 10

STANDARD – NON MARKING

5.00 F - 10

154

575

 

23 X 9 - 10

 

6.50 F - 10

213

585

 

23 X 9 - 10

LIP

6.50 F - 10

213

585

 

23 X 9 - 10

LIP – NON MARKING

6.50 F - 10

213

585

 

23 X 9 - 10

STANDARD – NON MARKING

6.50 F - 10

213

585

 

200/50 - 10

 

6.50 F - 10

193

458

 

200/50 - 10

LIP

6.50 F - 10

193

458

 

200/50 - 10

LIP – NON MARKING

6.50 F - 10

193

458

 

200/50 - 10

STANDARD – NON MARKING

6.50 F - 10

193

458

 

7.00 - 12

 

5.00 S - 12

168

658

 

7.00 - 12

LIP

5.00 S - 12

168

658

 

7.00 - 12

LIP – NON MARKING

5.00 S - 12

168

658

 

7.00 - 12

STANDARD – NON MARKING

5.00 S - 12

168

658

 

23 X 10 - 12

 

8.00 G - 12

236

584

 

23 X 10 - 12

LIP

8.00 G - 12

236

584

 

23 X 10 - 12

LIP – NON MARKING

8.00 G - 12

236

584

 

23 X 10 - 12

STANDARD – NON MARKING

8.00 G - 12

236

584

 

27 X 10 - 12

 

8.00 G - 12

240

677

 

27 X 10 - 12

LIP

8.00 G - 12

240

677

 

27 X 10 - 12

LIP – NON MARKING

8.00 G - 12

240

677

 

27 X 10 - 12

STANDARD – NON MARKING

8.00 G - 12

240

677

 

7.00 - 15

 

5.5 - 15

180

730

 

7.00 - 15

LIP

5.5 - 15

180

730

 

7.00 - 15

LIP – NON MARKING

5.5 - 15

180

730

 

7.00 - 15

STANDARD – NON MARKING

5.5 - 15

180

730

 

7.50 - 15

 

5.5 - 15

193

756

 

7.50 - 15

 

6.0 - 15

193

756

 

7.50 - 15

LIP

5.5 - 15

193

756

 

7.50 - 15

LIP

6.0 - 15

193

756

 

7.50 - 15

LIP – NON MARKING

6.0 - 15

193

756

 

7.50 - 15

LIP – NON MARKING

5.5 - 15

193

756

 

7.50 - 15

STANDARD – NON MARKING

5.5 - 15

193

756

 

7.50 - 15

STANDARD – NON MARKING

6.0 - 15

193

756

 

8.15-15/28X9-15

 

7.0 - 15

218

691

 

8.15-15/28X9-15

LIP

7.0 - 15

218

691

 

8.15-15/28X9-15

LIP – NON MARKING

7.0 - 15

218

691

 

8.15-15/28X9-15

STANDARD – NON MARKING

7.0 - 15

218

691

km/h / bar

-

25 LOAD WHEEL

3445

25 STEER WHEEL

2650

8.25 - 15

 

6.5 - 15

207

818

 

8.25 - 15

LIP

6.5 - 15

207

818

 

8.25 - 15

LIP – NON MARKING

6.5 - 15

207

818

 

8.25 - 15

STANDARD – NON MARKING

6.5 - 15

207

818

 

28 X 12.5 - 15

 

9.75 - 15

295

687

 

28 X 12.5 - 15

LIP

9.75 - 15

295

687

 

250 - 15

 

7.0 - 15

216

718

 

250 - 15

LIP

7.0 - 15

216

718

 

250 - 15

LIP – NON MARKING

7.0 - 15

216

718

 

250 - 15

STANDARD – NON MARKING

7.0 - 15

216

718

 

300 - 15

 

8.0 - 15

255

820

 

300 - 15

LIP

8.0 - 15

255

820

 

300 - 15

LIP – NON MARKING

8.0 - 15

255

820

 

300 - 15

STANDARD – NON MARKING

8.0 - 15

255

820