Hotline: 0913 203 566

024.38 537 960

Hỗ trợ 24/7

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ PHỤ TÙNG THĂNG LONG

"Hàng chính hãng, giá cạnh tranh"

home BKT OTR_MFLOADERL5

BKT OTR_MFLOADERL5

Hợp chất cao su đặc biệt chống cắt chém

- Hợp chất cao su đặc biệt chống cắt chém

 

Cỡ lốp

Tyre Size

 

Chiều rộng vành

Rim Width (inch)

Kích thước lốp bơm hơi không tải

Unloaded Inflated Dimension

Chiều sâu gai

NSD (mm)

Số lớp bố

Ply Rating

Loại

Type

Tải trọng khi chạy

Load Capacity Transport

Chiều rộng

Section Width (mm)

Tổng đường kính

Overall Dia. (mm)

Tải

(v<=10Km/h)

10Kmp/h Max. Load (kgs)

Áp lực hơiInflation Pressure (bar)

33.25-35

27

845

2240

42.5

38

TL

28000

5.5

35 / 65-33

28

890

2077

58

36

TL

23600

5.25

35 / 65-33

28

890

2077

95

36

TL

23000

5.3

35 / 65-33

28

890

2077

95

42

TL

25750

6

37.5-33

32

953

2447

69.5

42

TL

34500

5.25

37.5-39

32

953

2599

69.5

44

TL

37500

5.5

45 / 65-45

36

1140

2733

116

46

TL

43750

5.25

45 / 65-45

36

1140

2733

116

58

TL

50000

6.75

52 / 80-57

36

1321

3579

97

68

TL

92500

6